Bước tới nội dung

multiplier coefficient

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/

Danh từ

multiplier coefficient / ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/

  1. (Kinh tế học) Hệ số khuyếch đại.

Tham khảo