Bước tới nội dung

mummy-case

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmə.mi.ˈkeɪs/

Danh từ

mummy-case /ˈmə.mi.ˈkeɪs/

  1. Hòm ướp xác, bao ướp xác.

Tham khảo