Bước tới nội dung

musk-cat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməsk.ˈkæt/

Danh từ

musk-cat /ˈməsk.ˈkæt/

  1. (Động vật học) Cầy hương.
  2. (Nghĩa bóng) Người thích ăn diện.

Tham khảo