Bước tới nội dung

mustard-gas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməs.tɜːd.ˈɡæs/

Danh từ

mustard-gas /ˈməs.tɜːd.ˈɡæs/

  1. Hơi độc , ipêrit.

Tham khảo