mut
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "mut"
Ngôn ngữ (11)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]mut
Tiếng Aasax
[sửa]Số từ
[sửa]mut
- Năm.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]mut (số nhiều muts)
Tiếng Ca Tua
[sửa]Động từ
[sửa]mut
- Vào.
Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Chuuk
[sửa]Động từ
[sửa]mut
Tiếng Gia Rai
[sửa]Danh từ
[sửa]mut
- Cái búa.
Tiếng Hà Lăng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mut
- Kiến.
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Hà Lăng tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Ingria
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Giống như tiếng Phần Lan mutta.
Cách phát âm
[sửa]Liên từ
[sửa]mut
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]- odnako (“tuy nhiên”)
Tham khảo
[sửa]- Ruben E. Nirvi (1971), Inkeroismurteiden Sanakirja, Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura, tr. 315
Tiếng Malta
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]mut
- Dạng mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít của miet
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Shawinigan): (tập tin)
Động từ
[sửa]mut
- Dạng quá khứ đơn ở ngôi thứ ba số ít của mouvoir
Tiếng Tai Loi
[sửa]Danh từ
[sửa]mut
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ tiếng Aasax
- Số từ tiếng Aasax
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ lỗi thời tiếng Anh
- Mục từ tiếng Ca Tua
- Động từ tiếng Ca Tua
- Mục từ tiếng Chuuk
- Động từ tiếng Chuuk
- Mục từ tiếng Gia Rai
- Danh từ tiếng Gia Rai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lăng
- Mục từ tiếng Hà Lăng
- Danh từ tiếng Hà Lăng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/ut
- Vần:Tiếng Ingria/ut/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Liên từ tiếng Ingria
- Từ 1 âm tiết tiếng Malta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malta
- Vần:Tiếng Malta/uːt
- Vần:Tiếng Malta/uːt/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Malta
- Biến thể hình thái động từ tiếng Malta
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Danh từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi