mutable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmjuː.tə.bəl/
Tính từ
mutable /ˈmjuː.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mutable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mutable /my.tabl/ |
mutables /my.tabl/ |
| Giống cái | mutable /my.tabl/ |
mutables /my.tabl/ |
mutable /my.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mutable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)