Bước tới nội dung

mutualisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /my.tɥa.lizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mutualisme
/my.tɥa.lizm/
mutualisme
/my.tɥa.lizm/

mutualisme /my.tɥa.lizm/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Sự hỗ sinh.
  2. (Kinh tế) Tài chính thuyết tương tế, phong trào tương tế.

Tham khảo