myope
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.ˌoʊp/
Danh từ
myope /ˈmɑɪ.ˌoʊp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mjɔp/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | myope /mjɔp/ |
myopes /mjɔp/ |
| Giống cái | myope /mjɔp/ |
myopes /mjɔp/ |
myope /mjɔp/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | myope /mjɔp/ |
myopes /mjɔp/ |
| Giống cái | myope /mjɔp/ |
myopes /mjɔp/ |
myope /mjɔp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)