mythologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.tɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mythologique /mi.tɔ.lɔ.ʒik/ |
mythologiques /mi.tɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | mythologique /mi.tɔ.lɔ.ʒik/ |
mythologiques /mi.tɔ.lɔ.ʒik/ |
mythologique /mi.tɔ.lɔ.ʒik/
- Huyền thoại.
- Récit mythologique — chuyện huyền thoại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mythologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)