nà ní

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Phiên âm từ tiếng Nhật (なに) (nani).

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
na̤ː˨˩ ni˧˥naː˧˧ nḭ˩˧naː˨˩ ni˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
naː˧˧ ni˩˩naː˧˧ nḭ˩˧

Thán từ[sửa]

nà ní

  1. (Từ lóng) Cái gì?, Hả?