Bước tới nội dung

nærtagende

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc nærtagende
gt nærtagende
Số nhiều nærtagende
Cấp so sánh —
cao —

nærtagende

  1. Dễ xúc động, nhảy cảm, dễ cảm xúc.
    Han er svært nærtagende og blir lett såret.

Phương ngữ khác

Tham khảo