négatoscope
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡa.tɔs.kɔp/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| négatoscope /ne.ɡa.tɔs.kɔp/ |
négatoscope /ne.ɡa.tɔs.kɔp/ |
négatoscope gđ /ne.ɡa.tɔs.kɔp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “négatoscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)