nüanss
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp nuance.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]nüanss (sinh cách nüansi, chiết phân cách nüanssi)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]tính từ
động từ
Từ tiếng Pháp nuance.
nüanss (sinh cách nüansi, chiết phân cách nüanssi)