nakorsaq
Giao diện
Tiếng Greenland
[sửa]Từ nguyên
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ
nakorsaq (số nhiều nakorsat)
- Bác sĩ, nhà vật lý học.
- 21/08/1992, “Usuni kipigaa”, trong Atuagagdliutit, tr. 11:
- Nakorsap arnap tamatumunnga oqaaseqarnermini ilaatigut oqarpoq qularnanngitsumik angut taanna meeraagallarami toqqissisimanartumik amigaateqarluinnarsimassasoq.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- Đồng nghĩa: doktori
Biến cách
| cách | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| tuyệt cách | nakorsaq | nakorsat |
| khiển cách | nakorsap | |
| đích cách | nakorsamut | nakorsanut |
| ly cách | nakorsamit | nakorsanit |
| cách hoàn chỉnh | nakorsakkut | nakorsatigut |
| định vị cách | nakorsami | nakorsani |
| cách công cụ | nakorsamik | nakorsanik |
| cách bằng | nakorsatut | |
Từ dẫn xuất
Thể loại:
- Mục từ tiếng Greenland
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Greenland
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Greenland
- tiếng Greenland entries with topic categories using raw markup
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Greenland
- Từ tiếng Greenland có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- kl:Medicine
- kl:Occupations