namu
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "namu"
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
[sửa]namu gđ
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]namu gđ
- Dạng cách công cụ số ít của namas
Tiếng Malta
[sửa]Động từ
[sửa]namu
- biến tố của nam:
Tiếng Mãn Châu
[sửa]Latinh hóa
[sửa]namu
- Dạng Latinh hóa của ᠨᠠᠮᡠ
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]namu
Tiếng Rarotonga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy *namu, từ tiếng Trung Thái Bình Dương nguyên thủy *ñamu, từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy *ñamuk, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *ñamuk.
Danh từ
[sửa]namu
- Muỗi.
Tham khảo
[sửa]- TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Vần:Tiếng Litva/ʊ
- Vần:Tiếng Litva/ʊ/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Litva
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Litva
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Malta
- Biến thể hình thái động từ tiếng Malta
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Mãn Châu
- Latinh hóa tiếng Mãn Châu
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Rarotonga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Rarotonga
- Từ kế thừa từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy tiếng Rarotonga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Châu Đại Dương nguyên thủy tiếng Rarotonga
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Rarotonga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Rarotonga
- Mục từ tiếng Rarotonga
- Danh từ tiếng Rarotonga