Bước tới nội dung

naphte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
naphte
/naft/
naphte
/naft/

naphte /naft/

  1. Dầu mỏ.

Tham khảo