Bước tới nội dung

nasillement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /na.zij.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
nasillement
/na.zij.mɑ̃/
nasillement
/na.zij.mɑ̃/

nasillement /na.zij.mɑ̃/

  1. Sự nói giọng mũi tịt.
  2. Sự kêu cạc cạc (vịt).

Tham khảo