Bước tới nội dung

natillas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

Từ natilla.

Cách phát âm

 
  • IPA(ghi chú): (phần lớn Tây Ban Nha và Mỹ Latinh) /naˈtiʝas/ [naˈt̪i.ʝas]
  • IPA(ghi chú): (vùng nông thôn miền Bắc Tây Ban Nha, dãy núi Andes) /naˈtiʎas/ [naˈt̪i.ʎas]
  • IPA(ghi chú): (Buenos Aires và các vùng xung quanh) /naˈtiʃas/ [naˈt̪i.ʃas]
  • IPA(ghi chú): (những nơi khác ở Argentina và Uruguay) /naˈtiʒas/ [naˈt̪i.ʒas]

 

  • Tách âm tiết: na‧ti‧llas

Danh từ

natillas gc sn

  1. (Tây Ban Nha) dulce de leche
    Đồng nghĩa: dulce de leche, leche poleada (El Salvador)