natillas
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Từ natilla.
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): (phần lớn Tây Ban Nha và Mỹ Latinh) /naˈtiʝas/ [naˈt̪i.ʝas]
- IPA(ghi chú): (vùng nông thôn miền Bắc Tây Ban Nha, dãy núi Andes) /naˈtiʎas/ [naˈt̪i.ʎas]
- IPA(ghi chú): (Buenos Aires và các vùng xung quanh) /naˈtiʃas/ [naˈt̪i.ʃas]
- IPA(ghi chú): (những nơi khác ở Argentina và Uruguay) /naˈtiʒas/ [naˈt̪i.ʒas]
- Tách âm tiết: na‧ti‧llas
Danh từ
natillas gc sn
- (Tây Ban Nha) dulce de leche
- Đồng nghĩa: dulce de leche, leche poleada (El Salvador)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʝas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʝas/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʎas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʎas/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʃas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʃas/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʒas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʒas/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Tây Ban Nha Tây Ban Nha
- es:Thực phẩm