nationalization
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
nationalization
- Sự quốc gia hoá.
- Sự quốc hữu hoá.
- tge nationalization of the railways — sự quốc hữu hoá đường sắt
- Sự nhập quốc tịch; sự cho nhập quốc tịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nationalization”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)