Bước tới nội dung

naturaleza

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]
Wikipedia tiếng Asturias có một bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

naturaleza gc (số nhiều naturaleces)

  1. Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hóa.

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

Từ natural + -eza. Bản mẫu:cog+.

Cách phát âm

Danh từ

naturaleza gc (số nhiều naturalezas)

  1. Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hóa.
    Đồng nghĩa: natura

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm