naturaleza
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
naturaleza gc (số nhiều naturaleces)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Từ natural + -eza. Bản mẫu:cog+.
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /natuɾaˈleθa/ [na.t̪u.ɾaˈle.θa] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /natuɾaˈlesa/ [na.t̪u.ɾaˈle.sa] (Latin America, Philippines)
Âm thanh (Colombia): (tập tin) - Vần: -eθa (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- Vần: -esa (Latin America, Philippines)
- Tách âm: na‧tu‧ra‧le‧za
Danh từ
naturaleza gc (số nhiều naturalezas)
- Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hóa.
- Đồng nghĩa: natura
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “naturaleza”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -eza tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *ǵenh₁- tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eθa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eθa/5 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esa/5 âm tiết
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
