nauru
Giao diện
Xem thêm: Nauru
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *nakru. Tương đương với nauraa (“cười”) + -u.
Danh từ
[sửa]nauru
Biến cách
[sửa]| Biến tố của nauru (Kotus loại 1/valo, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | nauru | naurut | |
| sinh cách | naurun | naurujen | |
| chiết phân cách | naurua | nauruja | |
| nhập cách | nauruun | nauruihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | nauru | naurut | |
| đối cách | danh cách | nauru | naurut |
| sinh cách | naurun | ||
| sinh cách | naurun | naurujen | |
| chiết phân cách | naurua | nauruja | |
| định vị cách | naurussa | nauruissa | |
| xuất cách | naurusta | nauruista | |
| nhập cách | nauruun | nauruihin | |
| cách kế cận | naurulla | nauruilla | |
| ly cách | naurulta | nauruilta | |
| đích cách | naurulle | nauruille | |
| cách cương vị | nauruna | nauruina | |
| di chuyển cách | nauruksi | nauruiksi | |
| vô cách | naurutta | nauruitta | |
| hướng cách | — | nauruin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]từ ghép
- hinkunauru
- huutonauru
- hörönauru
- ivanauru
- nauruhaukka
- nauruhermo
- nauruherätys
- naurukarakara
- naurukohtaus
- naurukyyhky
- nauruliejukana
- naurulivertäjä
- naurulokki
- naurunaihe
- naurunalainen
- naurunalaistaa
- naurunhohotus
- naurunpuuska
- naurunremakka
- naurunrähäkkä
- naurunsekainen
- naurupommi
- naurusarvinokka
- naurusuin
- naurusuinen
- nauruterapia
- naurutimali
- naurutrogoni
- nauruversio
- röhönauru
- taustanauru
- tekonauru
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “nauru”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 1 tháng 7 2023
Từ nguyên
[sửa]Xem Nauru.
Danh từ
[sửa]nauru
Biến cách
[sửa]| Biến tố của nauru (Kotus loại 1/valo, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | nauru | — | |
| sinh cách | naurun | — | |
| chiết phân cách | naurua | — | |
| nhập cách | nauruun | — | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | nauru | — | |
| đối cách | danh cách | nauru | — |
| sinh cách | naurun | ||
| sinh cách | naurun | — | |
| chiết phân cách | naurua | — | |
| định vị cách | naurussa | — | |
| xuất cách | naurusta | — | |
| nhập cách | nauruun | — | |
| cách kế cận | naurulla | — | |
| ly cách | naurulta | — | |
| đích cách | naurulle | — | |
| cách cương vị | nauruna | — | |
| di chuyển cách | nauruksi | — | |
| vô cách | naurutta | — | |
| hướng cách | — | — | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
| Dạng sở hữu của nauru (Kotus loại 1/valo, không luân phiên nguyên âm) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]từ ghép
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/ɑuru
- Vần:Tiếng Phần Lan/ɑuru/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ có hậu tố -u tiếng Phần Lan
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại valo tiếng Phần Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Phần Lan
- fi:Ngôn ngữ