necessarily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌnɛ.sə.ˈsɛr.ə.li/
| [ˌnɛ.sə.ˈsɛr.ə.li] |
Phó từ
necessarily /ˌnɛ.sə.ˈsɛr.ə.li/
- Tất yếu, nhất thiết.
- not necessarily — không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “necessarily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)