nederlag

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít nederlag nederlaget
Số nhiều nederlag nederlaga, nederlag ene

nederlag

  1. Sự thua trận, bại trận. Sự thất bại, sụp đổ.
    Norge led nederlag i fotball.
    Saken var et personlig nederlag for ham.

Tham khảo[sửa]