Bước tới nội dung

negligent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dʒənt/

Tính từ

negligent /.dʒənt/

  1. Cẩu thả, lơ đễnh.
    to be negligent in one's work — cẩu thả trong công việc

Tham khảo