negligently

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

negligently /.dʒənt.li/

  1. Cẩu thả, đễnh.

Tham khảo[sửa]