nekte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å nekte |
| Hiện tại chỉ ngôi | nekter |
| Quá khứ | nekta, nektet |
| Động tính từ quá khứ | nekta, nektet |
| Động tính từ hiện tại | — |
nekte
- Chối, không nhận, phủ nhận, từ chối, khước từ.
- Jeg nekter å gjøre det.
- Tiltalte nektet seg skyldig.
- å ikke nekte seg noe — Không từ việc gì hết.
- å nekte blankt — Chối hẳn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nekte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)