nestformann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nestformann | nestformannen |
| Số nhiều | nestformenn | nestformennene |
nestformann gđ
- Phó chủ tịch, phó hội trưởng.
- Medlemmene valgte ham til ny nestformann i foreningen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nestformann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)