Bước tới nội dung

net economic welfare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈwɛɫ.ˌfɛr/

Danh từ

net economic welfare / ˈwɛɫ.ˌfɛr/

  1. (Kinh tế học) Phúc lợi kinh tế ròng.

Tham khảo