Bước tới nội dung

net property income from abroad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ə.ˈbrɔd/

Danh từ

net property income from abroad / ə.ˈbrɔd/

  1. (Kinh tế học) Thu nhập tài sản ròng từ nước ngoài.

Tham khảo