neurologický
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]neurologický
- Thuộc về thần kinh học.
Biến cách
[sửa]| số ít | ||||
|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | ||
| động vật | bất động vật | |||
| danh cách | neurologický | neurologická | neurologické | |
| sinh cách | neurologického | neurologické | neurologického | |
| dữ cách | neurologickému | neurologické | neurologickému | |
| đối cách | neurologického | neurologický | neurologickou | neurologické |
| định vị cách | neurologickém | neurologické | neurologickém | |
| cách công cụ | neurologickým | neurologickou | neurologickým | |
| số nhiều | ||||
| giống đực | giống cái | giống trung | ||
| động vật | bất động vật | |||
| danh cách | neurologičtí | neurologické | neurologická | |
| sinh cách | neurologických | |||
| dữ cách | neurologickým | |||
| đối cách | neurologické | neurologická | ||
| định vị cách | neurologických | |||
| cách công cụ | neurologickými | |||
Từ liên hệ
[sửa]- neurolog gđ
- neurologie gc