neuropsychology

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

  1. neuro-+‎ psychology.

Danh từ[sửa]

neuropsychology ( không đếm được )

  1. Tâm lý học thần kinh, tâm lý thần kinh học.