Bước tới nội dung

new-orthodoxy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnuː.ˈɔr.θə.ˌdɑːk.si/

Danh từ

new-orthodoxy /ˈnuː.ˈɔr.θə.ˌdɑːk.si/

  1. (Kinh tế học) Trường phái chính thống mới.

Tham khảo