newborn

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

newborn /.ˌbɔrn/

  1. Mới sinh.
    a newborn baby — trẻ sơ sinh

Tham khảo[sửa]