ngôn hành tương quỷ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋon˧˧ ha̤jŋ˨˩ tɨəŋ˧˧ kwḭ˧˩˧ | ŋoŋ˧˥ han˧˧ tɨəŋ˧˥ kwi˧˩˨ | ŋoŋ˧˧ han˨˩ tɨəŋ˧˧ wi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋon˧˥ hajŋ˧˧ tɨəŋ˧˥ kwi˧˩ | ŋon˧˥˧ hajŋ˧˧ tɨəŋ˧˥˧ kwḭʔ˧˩ | ||
ngôn hành tương quỷ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |