ngũ hành kì
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋuʔu˧˥ ha̤jŋ˨˩ ki̤˨˩ | ŋu˧˩˨ han˧˧ ki˧˧ | ŋu˨˩˦ han˨˩ ki˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋṵ˩˧ hajŋ˧˧ ki˧˧ | ŋu˧˩ hajŋ˧˧ ki˧˧ | ŋṵ˨˨ hajŋ˧˧ ki˧˧ | |
ngũ hành kì
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |