Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Danh từ
1.2
Từ nguyên
1
1.2.1
Latinh hóa
1.2.1.1
Từ phái sinh
1.3
Từ nguyên
2
1.3.1
Latinh hóa
1.3.1.1
Từ phái sinh
1.4
Từ đảo chữ
Đóng mở mục lục
ngư
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
한국어
Malagasy
Монгол
ဘာသာမန်
Polski
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Phụ lục
:
Biến thể của "ngu"
Tiếng Việt
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ŋɨ
˧˧
ŋɨ
˧˥
ŋɨ
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ŋɨ
˧˥
ŋɨ
˧˥˧
Âm thanh
(
Hà Nội
)
:
(
tập tin
)
Từ nguyên
1
[
sửa
]
Latinh hóa
[
sửa
]
ngư
Âm đọc
Hán-Việt
của
魚
(
“
cá
”
)
.
Từ phái sinh
[
sửa
]
bào ngư
kình ngư
mĩ nhân ngư
ngư lôi
nhân ngư
Song Ngư
Từ nguyên
2
[
sửa
]
Latinh hóa
[
sửa
]
ngư
Âm đọc
Hán-Việt
của
漁
(
“
đánh bắt cá
”
)
.
Từ phái sinh
[
sửa
]
ngư dân
ngư nghiệp
ngư ông
ngư phủ
ngư tiều
ngư trường
Từ đảo chữ
[
sửa
]
ưng
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Việt
Mục từ biến thể hình thái tiếng Việt
Latinh hóa tiếng Việt
Âm đọc Hán-Việt
vi:Cá
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ngư
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài