ng̃

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Xem Ng̃.

Tiếng Tagalog[sửa]

Giới từ[sửa]

ng̃

  1. () Xem ng.
    Repúbliká ng̃ Pilipinas — Cộng hòa Philippines