Bước tới nội dung

ngại giùm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋa̰ːʔj˨˩ zṳm˨˩ŋa̰ːj˨˨ jum˧˧ŋaːj˨˩˨ jum˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋaːj˨˨ ɟum˧˧ŋa̰ːj˨˨ ɟum˧˧

Cụm từ

[sửa]

ngại giùm

  1. Cảm thấy xấu hổ thay cho người khác khi họ có hành vi, lời nói không phù hợp, gây xấu mặt hoặc khó xử ở nơi công cộng.

Dịch

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)