Bước tới nội dung

ngửng mặt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋɨ̰ŋ˧˩˧ ma̰ʔt˨˩ŋɨŋ˧˩˨ ma̰k˨˨ŋɨŋ˨˩˦ mak˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋɨŋ˧˩ mat˨˨ŋɨŋ˧˩ ma̰t˨˨ŋɨ̰ʔŋ˧˩ ma̰t˨˨

Xem thêm

Dịch

Tham khảo