ngoại động từ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwa̰ːʔj˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩ tɨ̤˨˩ | ŋwa̰ːj˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ tɨ˧˧ | ŋwaːj˨˩˨ ɗəwŋ˨˩˨ tɨ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwaːj˨˨ ɗəwŋ˨˨ tɨ˧˧ | ŋwa̰ːj˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ tɨ˧˧ | ||
ngoại động từ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |