Bước tới nội dung

ngurus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Atayal ngurus.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ngurus

  1. râu quai nón.

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022) A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)