Bước tới nội dung

nguyên sinh động vật

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋwiən˧˧ sïŋ˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩ və̰ʔt˨˩ŋwiəŋ˧˥ ʂïn˧˥ ɗə̰wŋ˨˨ jə̰k˨˨ŋwiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧ ɗəwŋ˨˩˨ jək˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋwiən˧˥ ʂïŋ˧˥ ɗəwŋ˨˨ vət˨˨ŋwiən˧˥ ʂïŋ˧˥ ɗə̰wŋ˨˨ və̰t˨˨ŋwiən˧˥˧ ʂïŋ˧˥˧ ɗə̰wŋ˨˨ və̰t˨˨

Định nghĩa

nguyên sinh động vật

  1. Từ chung chỉ các động vật đơn bào.

Dịch

Tham khảo