Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
Đóng mở mục lục
nhà tư tưởng
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ɲa̤ː
˨˩
tɨ
˧˧
tɨə̰ŋ
˧˩˧
ɲaː
˧˧
tɨ
˧˥
tɨəŋ
˧˩˨
ɲaː
˨˩
tɨ
˧˧
tɨəŋ
˨˩˦
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɲaː
˧˧
tɨ
˧˥
tɨəŋ
˧˩
ɲaː
˧˧
tɨ
˧˥˧
tɨə̰ʔŋ
˧˩
Danh từ
[
sửa
]
nhà
tư
tưởng
Người
đề xuất
ra các
tư tưởng
triết học
hoặc
xã hội
được biết đến
rộng rãi
.
Dịch
[
sửa
]
nhà tư tưởng
Tiếng Anh:
thinker
(en)
Tiếng Kyrgyz:
ойчул
(ky)
(
oycul
)
Tiếng Lào:
ນັກຄິດ
(lo)
(
nak khit
)
Tiếng Latvia:
domātājs
(lv)
gđ
Tiếng Litva:
mąstytojas
(lt)
gđ
Tiếng Macedoni:
мислител
(mk)
gđ
(
mislitel
)
,
мислителка
(mk)
gc
(
mislitelka
)
Tiếng Nhật:
思想家
(ja)
(
しそうか, shisōka
)
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ tiếng Việt
Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ có hộp bản dịch
Mục từ có bản dịch tiếng Anh
Mục từ có bản dịch tiếng Kyrgyz
Mục từ có bản dịch tiếng Lào
Mục từ có bản dịch tiếng Latvia
Mục từ có bản dịch tiếng Litva
Mục từ có bản dịch tiếng Macedoni
Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
nhà tư tưởng
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài