Bước tới nội dung

nhìn người bằng nửa con mắt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɲi̤n˨˩ ŋɨə̤j˨˩ ɓa̤ŋ˨˩ nɨ̰ə˧˩˧ kɔn˧˧ mat˧˥ɲin˧˧ ŋɨəj˧˧ ɓaŋ˧˧ nɨə˧˩˨ kɔŋ˧˥ ma̰k˩˧ɲɨn˨˩ ŋɨəj˨˩ ɓaŋ˨˩ nɨə˨˩˦ kɔŋ˧˧ mak˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɲin˧˧ ŋɨəj˧˧ ɓaŋ˧˧ nɨə˧˩ kɔn˧˥ mat˩˩ɲin˧˧ ŋɨəj˧˧ ɓaŋ˧˧ nɨ̰ʔə˧˩ kɔn˧˥˧ ma̰t˩˧

Cụm từ

[sửa]

nhìn người bằng nửa con mắt

  1. Như Coi người bằng nửa con mắt.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)