nhỉ đay

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɲḭ˧˩˧ ɗaj˧˧ɲi˧˩˨ ɗaj˧˥ɲi˨˩˦ ɗaj˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɲi˧˩ ɗaj˧˥ɲḭʔ˧˩ ɗaj˧˥˧

Thành ngữ[sửa]

nhỉ đay

  1. Nhảy đi !