niên hạn
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| niən˧˧ ha̰ːʔn˨˩ | niəŋ˧˥ ha̰ːŋ˨˨ | niəŋ˧˧ haːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| niən˧˥ haːn˨˨ | niən˧˥ ha̰ːn˨˨ | niən˧˥˧ ha̰ːn˨˨ | |
niên hạn
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |