Bước tới nội dung

nibbāna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pali

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Phạn निर्वाण (nirvāṇa).

Danh từ

[sửa]

nibbāna gt

  1. (Phật giáo) Niết bàn.

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Trong văn học Pali, nibbāna có nhiều từ đồng nghĩa và tính ngữ, do đó có thể đề cập tới khái niệm bằng nhiều cách khác ngoài nibbāna.

Biến cách

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Pali Text Society (1921–1925), “nibbāna”, trong Pali-English Dictionary‎ [Từ điển Pali-Anh], London: Chipstead