niyog
Giao diện
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Aklanon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]niyog
- Dừa.
Tiếng Cuyunon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]niyog
- Dừa.
Tiếng Kalanguya
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]niyog
- Dừa.
Tiếng Maranao
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *niuʀ, so sánh với tiếng Indonesia nyiur.
Danh từ
[sửa]niyog
Tiếng Trung Bikol
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]niyóg (Basahan spelling ᜈᜒᜌᜓᜄ᜔)
- Dừa.
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ tiếng Aklanon kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Từ tiếng Aklanon gốc Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Mục từ tiếng Aklanon
- Danh từ tiếng Aklanon
- Từ tiếng Cuyunon kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Từ tiếng Cuyunon gốc Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Mục từ tiếng Cuyunon
- Danh từ tiếng Cuyunon
- Từ tiếng Kalanguya kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Từ tiếng Kalanguya gốc Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Mục từ tiếng Kalanguya
- Danh từ tiếng Kalanguya
- Từ tiếng Maranao kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Từ tiếng Maranao gốc Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Mục từ tiếng Maranao
- Danh từ tiếng Maranao
- tiếng Maranao terms without batang Arab script
- Từ tiếng Trung Bikol kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Từ tiếng Trung Bikol gốc Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Danh từ tiếng Trung Bikol
- tiếng Trung Bikol terms with missing Basahan script entries
- tiếng Trung Bikol terms with Basahan script