Bước tới nội dung

nodulous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

nodulous

  1. Có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ.
  2. Có nhiều cục u nhỏ, có nhiều bướu nhỏ.

Tham khảo