noirâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nwa.ʁatʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | noirâtre /nwa.ʁatʁ/ |
noirâtres /nwa.ʁatʁ/ |
| Giống cái | noirâtre /nwa.ʁatʁ/ |
noirâtres /nwa.ʁatʁ/ |
noirâtre /nwa.ʁatʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “noirâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)